stern chase

/'stə:n'tʃeis/
Học thuật
Thân thiện
stern chase

A small sailboat pursues another sailboat in a stern chase across the open sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Sự đuổi sát nhau (của tàu thủy): Một tình huống trong đó một con tàu đuổi theo một con tàu khác, cả hai đều di chuyển trên cùng một hướng, với con tàu truy đuổiphía sau (đuôi - stern) của con tàu bị đuổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The frigate gained on the merchant ship during the long stern chase. (Tàu frigate đã bắt kịp tàu buôn trong cuộc đuổi sát nhau kéo dài.)
    • A stern chase is often a long chase. (Một cuộc đuổi sát nhau thường một cuộc rượt đuổi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stern chase" trong ngữ cảnh quân sự/hải quân: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hải quân, mô tả các cuộc truy đuổi bằng thuyền buồm hoặc tàu chiến.
    • The naval battle began with a stern chase that lasted for hours. (Trận hải chiến bắt đầu bằng một cuộc đuổi sát nhau kéo dài hàng giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chase (n): Cuộc rượt đuổi nói chung.
  • Pursuit (n): Sự truy đuổi, theo đuổi.
Từ đồng nghĩa
  • Pursuit: sự truy đuổi.
  • Running fight: trận đánh trên đường rút chạy/truy đuổi (có thể bao hàm ý nghĩa tương tự trong bối cảnh chiến đấu).
Thành ngữ liên quan
  • "A stern chase is a long chase.": Một thành ngữ hải quân cổ điển có nghĩa khi một con tàu đuổi theo một con tàu khác từ phía sau, rất khó để bắt kịp khoảng cách khó thu hẹp. thường được dùng để chỉ bất kỳ cuộc theo đuổi nào người theo đuổi chỉ có thể tiến bộ rất chậm.
    • We may never catch up; remember, a stern chase is a long chase. (Chúng ta có thể không bao giờ bắt kịp; hãy nhớ rằng, đuổi từ phía sau một cuộc đuổi dài.)
stern chase

A small sailboat pursues another sailboat in a stern chase across the open sea.

danh từ
  1. (hàng hải) sự đuổi sát nhau (tàu thuỷ)

Từ chứa "stern chase"